• Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hợp Thành Thịnh

LG

Màn hình máy tính LG full HD 21,45'' với AMD FreeSync 22MP410-B

Màn hình máy tính LG full HD 21,45'' với AMD FreeSync 22MP410-B

Mã sản phẩm: 22MP410-B

Màn hình Full HD 21,45"

AMD FreeSync™

chế độ đọc sách

Chống nháy

DAS / Cân bằng đen / Hồng tâm

Điều khiển trên màn hình

Xem thêm >

Giá:

2,550,000 VNĐ

(Giá đã có VAT)
2,850,000 VNĐ
KHUYẾN MÃI
Đặt mua ngay
Thông tin
  • Tên sản phẩm
    Màn hình PC
    Năm
    Y21
MÀN HÌNH
  • Kích thước (Inch)
    21,45 Inch
    Kích thước (cm)
    54,5cm
  • Độ phân giải
    1920 x 1080
    Kiểu tấm nền
    VA
  • Tỷ lệ màn hình
    16:9
    Kích thước điểm ảnh
    0,2493x0,241 mm
  • Độ sáng (Tối thiểu)
    200 cd/m²
    Độ sáng (Điển hình)
    250 cd/m²
  • Gam màu (Tối thiểu)
    Không áp dụng
    Gam màu (Điển hình)
    NTSC 72% (CIE1931)
  • Độ sâu màu (Số màu)
    16,7M
    Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
    1800:1
  • Tỷ lệ tương phản (Điển hình)
    3000:1
    Thời gian phản hồi
    5ms
  • Góc xem (CR≥10)
    178º(Phải/Trái), 178º(Lên/Xuống)
    Màn hình cong
    KHÔNG
TÍNH NĂNG
  • HDR 10
    KHÔNG
    VESA DisplayHDR™
    KHÔNG
  • Hiệu ứng HDR
    KHÔNG
    Công nghệ Nano IPS™
    KHÔNG
  • Gam màu rộng
    KHÔNG
    Hiệu chuẩn màu
    KHÔNG
  • Hiệu Chuẩn Phần Cứng
    KHÔNG
    Độ sáng tự động
    KHÔNG
  • Chống rung hình
    Chế độ đọc sách
  • Chế độ cho Người nhận biết màu sắc yếu
    Super Resolution+
  • Công nghệ Giảm mờ của chuyển động
    KHÔNG
    NVIDIA G-Sync™
    KHÔNG
  • AMD FreeSync™
    FreeSync (Bù trừ tốc độ khung hình thấp)
    KHÔNG
  • Trình ổn định màu đen
    Đồng bộ hóa hành động động
  • Điểm ngắm
    FPS Counter
    KHÔNG
  • Ép xung
    KHÔNG
    Phím do người dùng định nghĩa
    KHÔNG
  • Chuyển đầu vào tự động
    KHÔNG
    Sphere Lighting
    KHÔNG
  • PBP
    KHÔNG
    PIP
    KHÔNG
  • Tiết kiệm năng lượng thông minh
    Camera
    KHÔNG
  • Micro
    KHÔNG
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM
  • True Color Pro
    KHÔNG
    Bộ điều khiển kép
    KHÔNG
  • Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
    Trung tâm điều khiển LG UltraGear™
    KHÔNG
KẾT NỐI
  • D-Sub
    CÓ (1ea)
    D-Sub (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    1920 x 1080 tại 60Hz
  • DVI
    KHÔNG
    DVI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    Không áp dụng
  • HDMI
    CÓ (1ea)
    HDMI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    1920 x 1080 tại 75Hz
  • DisplayPort
    KHÔNG
    Phiên bản DP
    Không áp dụng
  • DP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    Không áp dụng
    Mini DisplayPort
    KHÔNG
  • Phiên bản mDP
    Không áp dụng
    mDP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    Không áp dụng
  • Thunderbolt
    KHÔNG
    Thunderbolt (Tương thích với USB-C)
    KHÔNG
  • Thunderbolt (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    Không áp dụng
    Thunderbolt (Truyền dữ liệu)
    KHÔNG
  • Thunderbolt (Cấp nguồn)
    Không áp dụng
    USB-C
    KHÔNG
  • USB-C (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    Không áp dụng
    USB-C (Chế độ thay thế DP)
    KHÔNG
  • USB-C (Truyền dữ liệu)
    KHÔNG
    USB-C (Cấp nguồn)
    Không áp dụng
  • Chuỗi nối tiếp
    KHÔNG
    Cổng USB chiều lên
    KHÔNG
  • Cổng USB chiều xuống
    KHÔNG
    Audio In
    KHÔNG
  • Mic In
    KHÔNG
    Headphone out
    KHÔNG
  • Line out
    KHÔNG
ÂM THANH
  • Loa
    KHÔNG
    Đầu ra loa (bộ phận)
    Không áp dụng
  • Kênh loa
    Không áp dụng
    Kết nối bluetooth
    KHÔNG
  • Maxx Audio
    KHÔNG
    Âm bass phong phú
    KHÔNG
NGUỒN
  • Loại
    Nguồn bên ngoài (Bộ chuyển đổi)
    Đầu vào AC
    100-240Vac, 50/60Hz
  • Công suất tiêu thụ (điển hình)
    19W
    Công suất tiêu thụ (tối đa)
    22W
  • Công suất tiêu thụ (Energy Star)
    Không áp dụng
    Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ)
    Dưới 0,3W
  • Công suất tiêu thụ (DC tắt)
    Dưới 0,3W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
  • Điều chỉnh vị trí màn hình
    Nghiêng
    Có thể treo lên tường
    75 x 75 mm
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
  • Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    511,6 x 383,5 x 190
    Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    511,6 x 295 x 40,2
  • Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
    620 x 365 x 141
    Trọng lượng tính cả chân đế
    2,6
  • Trọng lượng không tính chân đế
    2,2
    Trọng lượng khi vận chuyển
    3,7
PHỤ KIỆN
  • D-Sub
    KHÔNG
    DVI-D
    KHÔNG
  • HDMI
    Cổng màn hình
    KHÔNG
  • mDP đến DP
    KHÔNG
    Thunderbolt
    KHÔNG
  • USB Type C
    KHÔNG
    USB Type C sang A Gender
    KHÔNG
  • USB A sang B
    KHÔNG
    Cáp USB3.0 chiều lên
    KHÔNG
  • Âm Thanh PC
    KHÔNG
    Điều khiển từ xa
    KHÔNG
  • Khác (Phụ kiện)
    Vít người dùng 2EA

sản phẩm cùng loại

zalo

Thông số kĩ thuật

Chi tiết sản phẩm